THÔNG SỐ KỸ THUẬT :
-
Chiều dài lưỡi: 9″ (~ 228.6 mm)
-
Số răng: 18 TPI (teeth per inch)
-
Chiều rộng thân lưỡi: 1″ (~ 25.4 mm)
-
Độ dày thân lưỡi: ~0.042″ (~1.07 mm)
-
Chất liệu thân + răng: Bi‑metal với công nghệ Matrix II răng hợp kim cobalt (8% cobalt)
-
Công nghệ đặc biệt:
-
Ice Hardened™: Lưỡi được xử lý lạnh (cryogenic treatment) giúp tăng tuổi thọ lên tới ~50% so với đời trước.
-
Tough Neck™: Gia cường phần cổ lưỡi (tang) để giảm khả năng gãy.
-
Grid Iron™: Họa tiết tổ ong trên thân lưỡi giúp tăng độ cứng, giảm cong vênh khi cắt.
-
-
Gói sản phẩm: 5 chiếc trong một bộ.
-
Ứng dụng: Được thiết kế để cắt kim loại (metal cutting), ống dẫn cứng (rigid conduit), strut và các cấu kiện kim loại vật liệu nặng.
-
Mã UPC: 045242081134
Ưu điểm nổi bật :
-
Thiết kế răng “Double Duty Upgrade™” giúp tuổi thọ gấp khoảng 2× so với thế hệ trước.
-
Thân lưỡi dày và rộng (1″) giúp ổn định hơn khi cắt vật liệu kim loại lớn, giảm rung, cong vênh.
-
Công nghệ Ice Hardened và Bi‑metal cho khả năng cắt vật liệu khó hơn — tốt cho môi trường công nghiệp hoặc công việc nặng.
-
Hệ thống gia cường (Tough Neck + Grid Iron) giúp lưỡi bền hơn, ít bị gãy/tổn hại khi cắt kim loại cứng.
Lưu ý khi sử dụng :
-
Vì lưỡi được thiết kế cho kim loại và vật liệu nặng, hãy đảm bảo máy cưa và kẹp lưỡi phù hợp (khớp 1/2″ universal shank) để phát huy tối đa hiệu suất.
-
Khi cắt ống dày, strut lớn hoặc kim loại cứng, nên thao tác chậm, dùng lực ổn định để tránh làm quá tải lưỡi.
-
Sau khi sử dụng, loại bỏ các mảnh vụn kim loại, dầu mỡ bám trên lưỡi để duy trì tuổi thọ.
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và oxi hóa làm giảm hiệu suất của lưỡi.
